Hành trình của một cựu tù nhân lương tâm

Tôi là một cựu tù nhân lương tâm. Khoảng cuối năm 2006, tôi bắt đầu viết một số bản tin về vấn đề đàn áp và nhân quyền ở Việt Nam, với nhiều bút danh khác nhau, ẩn danh mà đến bây giờ tôi cũng không nhớ hết.

Đến năm 2007, tôi bắt đầu công khai việc lên tiếng cho các vấn đề nhân quyền, dân chủ và toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam.

Đến năm 2008, chính xác là ngày 18 tháng 9 năm 2008, tôi bị bắt. Sau đó tôi bị kết án 4 năm tù giam, kèm quản chế, với cáo buộc “tuyên truyền chống nhà nước” theo Điều 88 Bộ luật Hình sự. Sau này điều này được sửa đổi thành Điều 117 theo Bộ luật năm 2015.

Tôi hiểu rõ rằng những hoạt động của mình chính là nguyên nhân dẫn đến án tù đó. Họ kết án là “tuyên truyền chống nhà nước”, và họ không bao giờ thừa nhận Việt Nam có tù chính trị hay tù nhân lương tâm. Nhưng theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc và các tổ chức nhân quyền quốc tế, tôi là một tù nhân lương tâm — bị giam giữ vì thực thi quyền con người một cách ôn hòa.

Quá trình bị triệu tập và cưỡng chế

Tôi bị triệu tập bắt đầu từ ngày 12 tháng 9 năm 2008.

Trước đó nhiều ngày, an ninh đã canh gác ở nhà tôi, ngăn cản quyền tự do đi lại, tôi không được ra khỏi nhà.

Đến ngày 12 tháng 9 năm 2008, họ xông vào nhà và khám xét mà không có bất kỳ lệnh nào. Từ ngày 12 đến ngày 18 tháng 9, họ liên tục đưa tôi lên cơ quan an ninh điều tra để làm việc.

Nếu tôi không đi thì họ ép, họ lôi tôi ra ngoài và cưỡng chế đưa đi. Không có bất cứ một lệnh hợp lệ nào.

Khi tôi yêu cầu phải có lệnh triệu tập, ban đầu họ không đưa ra. Sau đó họ mới rút từ cặp tài liệu ra, nhưng cũng chỉ giơ lên cho tôi xem chứ không cho tôi cầm. Khi tôi yêu cầu cầm thì họ thụt lại, nói rằng chỉ được nhìn.

Sau một lúc tranh cãi, một người an ninh mới giơ tờ giấy đó ra để tôi đọc. Trên đó ghi là 9 giờ sáng ngày 12 tháng 9 năm 2008, nhưng thực tế lúc họ đến nhà tôi là khoảng 11 giờ trưa.

Tôi không hề được thông báo đầy đủ, cũng không được đảm bảo quyền của mình. Tôi cho rằng họ đã chà đạp và vi phạm chính luật mà họ ban hành.

Thẩm vấn liên tục và lệnh bắt giam

Trong suốt thời gian từ ngày 12 đến ngày 18, tôi bị đưa đi thẩm vấn liên tục.

Có lúc tôi mệt đến mức phải nhờ gia đình gọi bác sĩ đến truyền nước. Nhưng ngay cả khi tôi đang nằm truyền dịch, công an vẫn đứng quanh giường chờ tôi truyền xong để đưa đi làm việc tiếp.

Do gia đình phản đối dữ dội nên hôm đó họ không đưa tôi đi nữa, nhưng sau đó vẫn tiếp tục.

Đến ngày 18 tháng 9, họ đọc lệnh bắt.

Trong suốt thời gian đó, họ không thông báo quyền của tôi, không cho gia đình biết tôi bị giam ở đâu. Gia đình tôi phải đi tìm suốt hơn một tuần, hỏi rất nhiều lần thì sau đó họ mới cho biết tôi bị giam tại trại tạm giam Trần Phú, Hải Phòng.

Cho đến bây giờ, gần 20 năm trôi qua, tôi vẫn chưa từng được nhìn thấy lệnh khám nhà một cách đầy đủ.

Thời gian tạm giam và quyền pháp lý

Tôi bị tạm giam từ ngày 18 tháng 9 năm 2008 cho đến khi ra tòa vào tháng 1 năm 2010.

Sau đó, tôi được chuyển lên trại giam vào khoảng tháng 3 năm 2010.

Tính đến khi ra tòa là hơn 16 tháng bị tạm giam.

Trong khoảng thời gian từ ngày 12 đến ngày 18, tôi bị khám nhà hai lần — vào ngày 12 và ngày 18.

Chỉ trong vòng sáu ngày, tôi bị khám nhà hai lần, nhưng không hề có lệnh khám nhà hợp lệ. Họ chỉ đọc, và gia đình tôi không được giữ bất kỳ giấy tờ nào.

Khi bị bắt, họ có đọc lệnh bắt theo Điều 88.

Khoảnh khắc tôi bị bắt đã được ghi âm và sau đó được đưa lên mạng.

Chi tiết đặc biệt: Cuộc ghi âm bí mật

Chi tiết này khá đặc biệt.

Khoảng ngày 11 tháng 9, tôi đã dự đoán mình sẽ bị bắt, vì trước đó nhiều người đã bị bắt như Phạm V.T., Trần Đ.T., Nguyễn X.N., Nguyễn V.T., Nguyễn K.N., Ngô Q., v.v.

Tôi nghĩ không có lý do gì mà họ không bắt tôi.

Trong thời gian đó, tôi có liên lạc với một thông tín viên của đài RFA tên là H.V. Tôi nói rằng có thể tôi sẽ bị bắt, và nếu có thể thì hãy gọi cho mẹ tôi.

Tôi đưa số điện thoại của mẹ tôi cho H.V. Mẹ tôi khi đó dùng điện thoại Nokia đen trắng, chỉ có chức năng gọi và nhắn tin.

Tôi dặn mẹ tôi rằng khi họ đến khám nhà thì không nói gì, chỉ giữ điện thoại đang mở cuộc gọi.

Khi họ vào khám nhà, họ kiểm tra rất kỹ, kể cả trong nhà vệ sinh. Nhưng họ không phát hiện ra chiếc điện thoại mà mẹ tôi giấu trong áo.

Chiếc điện thoại đã được gọi sẵn cho H.V., và toàn bộ quá trình đã được ghi âm từ đầu bên kia.

Sau này, H.V. kể lại rằng hôm đó rất khó khăn, vì bên Mỹ lúc đó là ban đêm, lại bị mất điện do bão. Gia đình cô phải dùng máy phát điện để duy trì việc ghi âm.

Toàn bộ quá trình công an đọc lệnh bắt và đối đáp với tôi đã được ghi lại và phát trên đài RFA.

Điều kiện thẩm vấn và giam giữ

Trong suốt thời gian tạm giam hơn một năm, tôi gần như không được gặp luật sư, ngoại trừ một lần rất ngắn trước khi ra tòa, có lẽ chưa đến một tiếng.

Không có bất kỳ sự giám sát nào đảm bảo tính công bằng trong quá trình thẩm vấn. Nếu có ghi âm hay ghi hình thì cũng chỉ phục vụ cho phía họ, không phải để bảo vệ quyền của tôi.

Tôi bị thẩm vấn rất nhiều lần, có thể gần một trăm lần.

Ban đầu, việc thẩm vấn diễn ra ở khu vực có thể nhìn thấy những người bị tạm giam khác.

Sau đó, tôi bị chuyển xuống khu biệt giam — nơi dành cho những trường hợp bị coi là “đặc biệt nguy hiểm” hoặc các vụ án đặc biệt.

Tôi không phải là người nguy hiểm, nhưng có lẽ họ coi tôi là “đặc biệt”.

Buồng giam rất nhỏ, khoảng hơn chục mét vuông, ẩm thấp, vệ sinh kém. Trong phòng có một bàn sắt và một chiếc ghế. Khi thẩm vấn, tôi bị trói chân. Chiếc ghế tôi ngồi có một thanh sắt chắn ngang phía trước. Tôi không rõ lý do, nhưng cảm giác giống như những gì tôi từng thấy trong các bộ phim về tội phạm nguy hiểm.

Chế độ sinh hoạt trong buồng giam

Buồng giam trong giai đoạn tạm giam được chia làm nhiều loại. Tôi đã bị giam ở hai, thậm chí ba phòng khác nhau.

Thứ nhất là một nơi tạm gọi là buồng chung. Thời gian đó, tù chính trị nữ rất hiếm, gần như không có. Thậm chí khi tôi vào trong đó, có một nữ quản giáo còn nói rằng trong mấy chục năm bà ấy làm nghề này, chưa từng thấy một người phụ nữ nào “phạm cái tội này” cả.

Vì tôi là tù nhân chính trị duy nhất, nên họ không có buồng giam riêng. Trong khoảng bốn tuần đầu, tôi bị giam chung với các tù hình sự. Buồng giam đó khoảng hơn ba chục mét vuông nhưng có thời điểm đến mấy chục người phải nằm trong đó. Theo quy định mỗi người được một mét bề ngang, nhưng thực tế chỉ được sáu mươi đến bảy mươi phân. Chúng tôi phải nằm ốp kề, lưng chạm vào nhau.

Ngoài buồng chung còn có biệt giam. Tôi bị biệt giam trong một gian khoảng năm hay sáu mét vuông, không có cửa sổ, chỉ có một cánh cửa sắt bịt kín với sáu cái lỗ nhòm nhỏ. Mọi sinh hoạt ăn uống, vệ sinh đều tại chỗ. Mỗi ngày họ mở cửa hai lần để tôi đổ bô và lấy cơm.

Cái buồng đó không có quạt điện. Có những cai tù còn lấy tấm bìa xi măng chặn nốt sáu cái lỗ nhỏ khiến phòng hoàn toàn kín mít và thiếu không khí. Trong buồng có hai cái bệ xi măng, một cái có gắn cùm sắt. Dù tôi chưa bao giờ bị cùm, nhưng diện tích quá chật hẹp khiến tôi thường xuyên phải gác chân lên đó.

Chế độ ăn uống khắc nghiệt

Về chế độ ăn uống, một ngày được hai bo cơm (bát nhỏ). Đồ ăn quanh năm ngày tháng chủ yếu là rau muống luộc. Nhưng thực ra rau rất già, nguyên cả gốc cả rễ, thưa thớt vài cọng, không sạch và nước thì đen sì.