Nghe nội dung chi tiết của phần 1 dưới đây:
Nghe nội dung chi tiết của phần 2 dưới đây:
Nghe nội dung chi tiết của phần 3 dưới đây:
Nghe nội dung chi tiết của phần 4 dưới đây:
Lưu ý: Vui lòng đảm bảo kết nối internet ổn định để quá trình phát âm thanh không bị gián đoạn.
Câu chuyện về việc tôi bị bắt giữ và kết án vốn không bắt đầu từ một tội danh chính trị. Thực tế, đó là một vụ án hình sự thông thường: tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" vào năm 2013. Mọi chuyện xuất phát từ những vướng mắc trong hoạt động kinh doanh giữa tôi và một doanh nghiệp khác. Thay vì giải quyết theo hướng tranh chấp dân sự, họ đã tìm cách hình sự hóa mối quan hệ này. Điều đáng nói là quá trình điều tra diễn ra rất nhanh. Tuy nhiên, thay vì tập trung vào các chứng cứ kinh tế, họ chủ yếu dùng vụ án để thương lượng với tôi về các hoạt động xã hội và nhân quyền mà tôi đang tham gia. Họ ra điều kiện: nếu tôi đồng ý hợp tác, vụ án sẽ được đóng lại ngay lập tức. Ngược lại, nếu tôi từ chối, họ sẽ làm đến cùng. Lúc đó, tôi có phần tự tin vào kiến thức pháp lý của mình, tin rằng vụ việc không đủ bốn yếu tố cấu thành tội lừa đảo. Quan trọng hơn, với tư cách là một nhà hoạt động, tôi không thể đánh đổi lập trường và lý tưởng sống của mình. Kết quả là sự tự tin đó đã đưa tôi vào tù một năm, cho đến khi được tự do vào năm 2014. Về trình tự thủ tục, tôi phải thừa nhận rằng trường hợp của mình diễn ra khá chuẩn mực và đầy đủ — một điều mà tôi cho là cực kỳ hiếm hoi đối với những người có tư tưởng bất đồng chính kiến tại Việt Nam. Trước khi khởi tố, họ từng nhiều lần gọi điện thương lượng nhưng tôi khước từ. Cho đến một ngày tháng 10 năm 2013, khi tôi đang ở Đông Anh, Hà Nội, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an huyện Sóc Sơn gọi điện bảo tôi lên trụ sở để giải quyết nốt một số thủ tục hành chính cho "vụ việc". Khi tôi có mặt, họ đưa tôi sang Ủy ban Nhân dân thị trấn huyện Sóc Sơn để công bố quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can và lệnh bắt tạm giam. Họ giải thích đầy đủ quyền và nghĩa vụ của người bị bắt. Dù thủ tục diễn ra bình thường, nhưng trong thâm tâm, tôi vẫn phản đối việc họ hình sự hóa một quan hệ dân sự một cách khiên cưỡng như vậy. Trong quá trình tạm giữ đồ đạc, họ thực hiện rất đúng quy định. Họ thu giữ xe máy, yêu cầu tôi giao nộp máy tính, điện thoại và các vật dụng cá nhân, đồng thời cho tôi ký biên bản đầy đủ. Chỉ một tuần sau, toàn bộ đồ đạc đã được giao trả lại cho người thân của tôi. Thậm chí, trong vòng 24 giờ, họ đã thông báo về nơi thường trú của tôi ở Hà Nam và báo cho gia đình tôi biết. Những thủ tục này, theo quan sát và nghiên cứu của tôi, thường bị bỏ qua trong các vụ án tương tự, nhưng với tôi, họ đã làm rất đầy đủ. Hôm đó, tôi bị bắt vào lúc 3 giờ chiều. Do Công an huyện Sóc Sơn không có nhà tạm giam mà chỉ có nhà tạm giữ, nên họ chỉ giữ tôi lại khoảng sáu tiếng đồng hồ. Đến khi trời tối hẳn, họ đưa tôi lên xe bịt bùng, chuyển thẳng về Trại tạm giam số 1 của Công an thành phố Hà Nội — nơi thường được gọi là trại Hỏa Lò mới ở khu vực Từ Liêm cũ. Tại đây, một trải nghiệm thú vị và có phần hy hữu đã xảy đến. Họ không xếp tôi vào buồng giam người lớn mà lại đưa vào "buồng Hồng Hài Nhi" — nơi dành cho những phạm nhân trẻ tuổi. Sống cùng những đứa trẻ đó khiến tôi thấy khá vui vẻ, tôi coi đó là cơ hội để tìm hiểu về lý do phạm tội của giới trẻ. Phía công an cũng kiểm soát rất kỹ qua camera và thường xuyên xuống hỏi han xem có xảy ra xô xát gì không. Sau hơn một tháng, tôi mới được chuyển sang phòng giam chính thức dành cho người lớn tuổi. Ở đó, điều kiện khá ổn, tôi được sắp xếp chỗ nằm cạnh trưởng buồng và có người phục vụ đàng hoàng. Về cấu trúc, buồng giam "Hồng Hài Nhi" hay buồng người lớn cũng không có gì khác biệt. Đó là một căn phòng dài khoảng 20 mét, rộng chừng 4,5 mét. Dọc hai bên tường là hai bệ xi măng cao chạy dài từ cửa vào trong để làm chỗ nằm. Mỗi vị trí nằm vừa vặn một chiếc chiếu đơn, rộng khoảng gần 2 mét. Ở giữa hai bệ là một khoảng trũng xuống, gọi là "lòng" buồng, dùng làm lối đi lại. Phía cuối phòng chính là khu vực vệ sinh chung của tất cả mọi người. Trong chốn lao tù, buồng giam của người lớn hay trẻ con thực ra chẳng mấy khác biệt. Điểm khác duy nhất là ở buồng trẻ con có gắn bốn chiếc camera để giám sát, đề phòng chúng đánh chửi nhau. Nhưng điều tồi tệ nhất, giai đoạn mà bất cứ ai từng nếm trải cũng phải thừa nhận là kinh khủng hơn cả đi tù chính thức, đó là thời gian bị tạm giam. Ở đó, người bị giam khổ sở vô cùng bởi mọi sinh hoạt đều bị chi phối bởi một người gọi là trưởng buồng. Nỗi khổ cực nhất chính là chuyện vệ sinh cá nhân. Nước chỉ được cấp theo giờ cố định, hết giờ là cắt, khiến việc tiểu tiện hay đại tiện trở nên cực kỳ bất tiện. Trong không gian chật hẹp ấy, trưởng buồng đặt ra những "luật" riêng về chỗ nằm. Những kẻ có điều kiện, thường xuyên được thăm nuôi, gửi đồ, hoặc có mối quan hệ tốt với giám thị và cai ngục thì được ưu tiên nằm gần cửa. Ở đó, một bên là vị trí của trưởng buồng, một bên là phó trưởng buồng. Tiếp đến là chỗ của những "thằng xe" – những kẻ chạy việc, lo cơm nước và dọn dẹp cho đại ca. Sau đó mới đến lượt những người có tiền, có quan hệ, hoặc những đối tượng đặc biệt mà chúng phải tránh xa như tôi. Còn lại, những người vô gia cư, "tù mồ côi" không ai thăm nuôi thì bị đẩy xuống tận cùng, sát khu vực nhà vệ sinh bẩn thỉu. Một buồng giam như thế thường nhồi nhét khoảng năm mươi con người. Mỗi người chỉ được gói gọn sinh hoạt trong phạm vi một chiếc chiếu đơn, rộng chưa đầy 60cm và dài khoảng 1m8. Bạn không được phép tự tiện đặt chân xuống lòng buồng để đi lại, không được ca hát, cũng chẳng được tự ý dùng nhà vệ sinh. Thậm chí sáng ra, bạn không được tự động ngồi dậy. Đó là hành vi vi phạm quy định của buồng. Tất cả phải nằm yên đó, dù buồn đi tiểu cũng không ai giải quyết, cho đến khi trưởng buồng hô lệnh cho phép mới được dậy gấp chăn màn. Sau đó, bạn chỉ được ngồi dựa lưng vào tường, bất động như thế cho đến khi có lệnh được nằm. Chỉ có mấy "thằng xe" là được đi lại tự do để phục vụ cơm nước cho trưởng buồng. Những người có tiền hoặc đối tượng không được đụng đến như chúng tôi thì có thể được dùng đồ khô gia đình gửi vào hoặc đi vệ sinh khi biết có nước. So với khi đã ra "trại lớn" để thụ án, giai đoạn tạm giam này chẳng khác nào một hình thức tra tấn cả về thể xác lẫn tâm lý. Đây là một cách thức tinh vi mà các trại tạm giam tạo điều kiện cho trưởng buồng thực hiện để dồn người bị giam vào cảnh cùng cực. Khi con người ta quá khổ sở, họ chỉ mong sớm kết thúc điều tra để được đi trại lớn. Đó thực chất là một hình thức ép cung. Khi điều tra viên gợi ý rằng muốn rời khỏi nơi này sớm thì hãy khai báo theo ý họ, hầu như ai cũng chấp nhận thỏa hiệp để thoát khỏi môi trường khắc nghiệt đó. Điều này ít khi được nhắc đến trong sách vở; người ta thường chỉ nói về việc dùng nhục hình tại phòng thẩm vấn, nhưng sự thật là việc giam cầm trong môi trường cơ cực này mới là đòn tâm lý chí mạng. Về chế độ thăm nuôi, dù luật hiện hành quy định mỗi tháng được gửi quà hai lần và không cấm người ngoài thăm gặp, nhưng thực tế ở Việt Nam hiện nay, hầu như không ai được gặp mặt mà chỉ được gửi đồ vào. Thế nhưng, quà cáp gửi vào thường bị "tịch thu" để làm nguồn cung cho trưởng và phó buồng – những kẻ đã "mua suất" với cai ngục. Thông thường, một gia đình gửi đồ vào thì người tù chỉ nhận được khoảng 10 đến 20%, phần còn lại bị thất thoát. Tuy nhiên, trường hợp của tôi là ngoại lệ; tôi được nhận đầy đủ và tự do sử dụng trong khoảng không gian nhỏ hẹp của chiếc chiếu đơn. Tôi để đồ ăn ở đó để có thể ăn thêm bất cứ lúc nào, vì thú thực, chế độ ăn uống do chính quyền cung cấp trong tù cực kỳ bẩn thỉu và tệ hại. Mỗi ngày ở trong đó trôi qua với hai bữa ăn, trưa và tối. Thực đơn chẳng có gì ngoài cơm được nấu trong các khay, ủ lại trong nồi đặt dưới hầm áp suất. Ăn kèm với cơm là một món duy nhất: rau muống luộc. Những cọng rau ấy dài tới bốn, năm mươi xăng-ti-mét, còn nguyên cả rễ, khiến tôi không khỏi nghĩ rằng chúng được vớt lên từ những ao hồ sình lầy bẩn thỉu. Khi rau được đưa vào phòng, những người tù phục vụ cho trưởng buồng sẽ nhặt ra những lá non, ngọn ngon để dâng lên cho họ. Phần cọng già còn lại mới được thu gom và chia đều cho từng người. Thức ăn mặn thì tuyệt nhiên không có gì ngoài nước muối. Chỉ riêng thứ Năm hoặc một ngày quy định nào đó của trại mới có bữa thịt. Nhưng đó cũng chỉ là những miếng thịt mỡ hoặc bì lợn rất xấu. Ngay cả với chút thịt ít ỏi ấy, trưởng buồng vẫn sẽ chọn lấy phần nạc ngon nhất, để lại những miếng "bạc nhạc" cho mọi người chia nhau. Về chuyện nước nôi, tôi không nghĩ đó là nước sạch. Khái niệm "nước sạch" ở đây dùng chung cho cả tắm rửa, giặt giũ và uống. Những người có điều kiện có thể mua nước ngọt từ bên ngoài, nhưng hầu hết đều bị tịch thu. Riêng trường hợp của chúng tôi thì được dùng, nhưng cũng bị giới hạn không quá năm chai nửa lít mỗi ngày. Những người tù thiếu điều kiện buộc phải uống trực tiếp nước của trại. Thứ nước đó tanh nồng mùi sắt, còn khi chuyển sang trại lớn ở Thanh Hóa thì nước lại nồng nặc vôi, để lại những vệt mờ trắng xóa trên đồ dùng. Để có nước chín, các trưởng buồng sai người phục vụ tận dụng túi nilon, đốt nhựa để đun sôi một ca nước nhỏ. Mùi nhựa khét lẹt bao trùm khắp phòng, và chút nước ấy chỉ dành cho trưởng và phó buồng; những người khác đều phải uống nước sống. Hệ quả là hầu hết mọi người đều bị tiêu chảy, rồi sau đó cơ thể tự thích nghi và chuyển sang mắc bệnh kiết lỵ. Theo lý thuyết của Luật thi hành án hình sự, phạm nhân đau ốm sẽ được xuống bệnh xá thăm khám, nhưng thực tế không hề như vậy. Thường thì mỗi tuần một lần, cả buồng phải ra sân ngồi chờ nhân viên y tế đi dọc hàng để hỏi bệnh. Ai bị gì thì nói nấy, như bị ngứa thì đưa họ xem, họ ghi tên rồi cấp thuốc, nhưng những loại thuốc đó chẳng bao giờ trị dứt điểm được bệnh. Chỉ những trưởng buồng hoặc người có tiền nộp vào mới được chuyển xuống bệnh xá điều trị. Bản thân tôi cũng từng có một thời gian dài sống ở bệnh xá và có những trải nghiệm khá thú vị tại đó. Trong quá trình tạm giam để điều tra, việc tiếp cận thông tin cũng rất hạn chế dù luật pháp có quy định. Mỗi ngày, mỗi buồng chỉ được phát một tờ báo Nhân Dân. Trưởng buồng sẽ đọc trước, ai muốn đọc lại phải xin phép, và quyền ưu tiên thường chỉ dành cho những người thường xuyên có quà cáp gửi vào. Ti vi hoàn toàn không có trong thời kỳ tạm giam. Chỉ đến khi ra trại lớn thi hành án, vài phòng mới chung nhau một chiếc ti vi và chỉ được xem duy nhất kênh VTV1. Riêng cá nhân tôi vẫn được tiếp nhận sách báo tương đối đầy đủ. Tôi đã viết đơn yêu cầu vì luật không cấm, nên người nhà đã gửi sách vào. Sau khâu kiểm duyệt gắt gao, họ đưa sách cho tôi nhưng lại kèm theo một yêu cầu vô lý: không được cho bất kỳ ai khác xem cùng. Ngay cả với hai cuốn "Bộ luật Hình sự" và "Bộ luật Tố tụng Hình sự 1999" mà tôi sử dụng lúc đó, họ cũng bắt chỉ một mình tôi được đọc. Trong suốt quá trình tôi bị tạm giam để điều tra, việc thẩm vấn – hay còn gọi theo thuật ngữ chuyên môn là "đi cung" – diễn ra theo một quy trình chặt chẽ. Nó không bao giờ diễn ra tại buồng giam mà ở một khu biệt lập. Trước mỗi buổi, cơ quan điều tra gửi thông báo yêu cầu trích xuất cho giám thị trại giam. Dựa trên lịch đó, giám thị ra quyết định và viên quản giáo sẽ thông báo trước cho tôi một ngày để chuẩn bị giờ giấc. Đúng giờ hẹn, cửa buồng mở, tôi được dẫn đến dãy nhà đi cung. Tại Trại giam số 1 Hà Nội – nơi có quy mô lớn nhất – có đến 35 phòng như vậy. Đó là những căn phòng nhỏ, diện tích chừng 2m*3m, chỉ có một cửa ra vào duy nhất và hoàn toàn không có cửa sổ. Bên trong kê một cái bàn với vài cái ghế; cán bộ điều tra ngồi một bên, tôi ngồi bên đối diện. Nếu có luật sư, họ sẽ ngồi cùng phía với tôi. Riêng trường hợp của mình, trong 4 lần đầu tôi đi cung một mình vì thấy chưa cần thiết. Sau đó, khi biết gia đình đã mời luật sư và bản thân muốn thảo luận trước khi kết thúc điều tra, tôi đã yêu cầu và được bố trí thêm hai buổi làm việc có luật sư chứng kiến. Những buổi khác chỉ có tôi và cán bộ. Thời điểm ấy, luật chưa quy định lắp camera giám sát như hiện nay. Tuy nhiên, dù bây giờ đã có camera, tôi vẫn hoài nghi về hiệu quả của chúng vì dữ liệu có thể bị xóa hoặc thiết bị "hỏng" đột xuất mà không ai phải chịu trách nhiệm. Trong phòng hỏi cung, cán bộ làm việc với tôi tương đối thoải mái theo lối hỏi – đáp. Một kinh nghiệm xương máu mà tôi muốn khuyên mọi người là đừng bao giờ tin vào việc cán bộ đọc lại biên bản cho mình nghe để ký. Tôi từng thử để họ đọc, nghe qua thì có vẻ ổn, nhưng khi tự mình xem lại, tôi phát hiện họ viết khác hẳn những gì họ vừa đọc. Vì vậy, tôi luôn yêu cầu tự đọc lại, ký nháy vào mọi điểm nhạy cảm hoặc có vấn đề, sau đó mới ký chính thức và ghi rõ ý kiến cá nhân. Tôi không chọn cách phản đối cực đoan trên mạng xã hội mà dùng kỹ năng để tránh bạo lực, giữ vững quyền lợi pháp lý mà không gây căng thẳng vô ích. Suốt 6 tháng ở trại tạm giam – gồm 3 tháng điều tra và 3 tháng chờ thi hành án – tôi đã trải qua cả buồng giam người lớn lẫn buồng "Hồng Hài Nhi". Tôi chứng kiến khoảng 35 trường hợp đi cung trở về. Qua lời kể của họ, tôi nhận ra bạo lực hiện diện ở hầu hết các ca, dù mức độ khác nhau. Với trẻ em, nhẹ nhất là bị tạt tai, túm tóc hoặc đá, nhưng không quá nặng nề vì cán bộ sợ rủi ro tử vong bất ngờ. Ngược lại, với người lớn, có 4 trường hợp tôi ghi nhận bị đánh "thừa sống thiếu chết", buộc phải khai theo ý muốn của điều tra viên. Nhóm bị đối xử khốc liệt nhất thường là tội phạm cướp giật – những người bị coi là "cặn bã" nên bị đánh không tiếc tay. Kế đến là tội phạm kinh tế với tài sản lớn. Ở nhóm này, bạo lực được sử dụng như một công cụ áp lực để buộc người có điều kiện kinh tế phải chi tiền mua chuộc, hối lộ nhằm dàn xếp vụ án. Những đòn hiểm như đấm vào ngực hay đá vào vùng kín chỉ thường xảy ra với người lớn, còn với trẻ nhỏ, họ vẫn có sự dè chừng nhất định. Sau bốn tháng bị giam tại Trại tạm giam số 1, khi vụ án được đưa ra xét xử vào tháng thứ ba, tôi được chuyển đến Trại tạm giam số 2 của Công an thành phố Hà Nội tại khu vực Thanh Trì. Ở đây, điều kiện sống có phần thoải mái hơn, nhưng thời gian lưu trú của tôi bị kéo dài tới sáu tháng do một sự sắp đặt từ trước: họ chủ trương giam tôi vào đúng căn buồng của ông Cù Huy Hà Vũ. Lúc bấy giờ, do những thỏa thuận về việc phóng thích giữa ông Vũ với chính quyền Việt Nam và Hoa Kỳ chưa hoàn tất, tôi phải đợi cho đến khi ông ấy sang Mỹ mới chính thức được chuyển tới Trại tạm giam số 5 của Bộ Công an tại huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa. Căn buồng giam cũ của ông Cù Huy Hà Vũ mà tôi tiếp nhận có tiêu chuẩn rất cao, thậm chí tôi cho rằng nó đạt mức tương đương với các trại giam ở Bắc Âu hay Hoa Kỳ mà sau này tôi có dịp trải nghiệm và tìm hiểu qua sách báo. Tuy nhiên, căn buồng đặc biệt đó chỉ dùng để giam duy nhất ông Vũ, sau đó là tôi, rồi bị phá bỏ hoàn toàn. Trái ngược với sự tiện nghi đó, đời sống của các anh em tù nhân khác tại Trại số 5 vô cùng cơ cực. Điển hình như anh Đặng Xuân Diệu, người bị giam cách ly ngay sát vách buồng tôi trong điều kiện hết sức chật chội và khổ sở. Chia sẻ thêm về thực trạng tại các "trại lớn", tôi muốn làm rõ những thông tin vốn chưa chính xác trên mạng xã hội. Ở đó thường có ba loại hình giam giữ. Thứ nhất là giam chung, mỗi buồng khoảng 50 đến 60 người; dù được tự do đi lại nhưng không gian rất chật hẹp, bẩn thỉu và ô nhiễm. Thứ hai là hình thức "giam riêng", hay đúng hơn là các khu biệt lập. Tại đây, người tù ở một mình hoặc có thêm một người nữa, thường bị gọi là "ăng-ten" hay "dích" – những kẻ nhận tiền hoặc đặc quyền giảm án từ trại giam để làm mật thám, thu thập thông tin và báo cáo mọi hoạt động của bạn tù. Nếu điều tiết được mối quan hệ với những người này, cuộc sống sẽ dễ chịu và an toàn hơn so với sự hỗn loạn, đánh chửi nhau ở khu giam chung. Thế nhưng, với những người quá nổi tiếng hoặc cứng rắn như anh Đặng Xuân Diệu, người ở cùng không còn là "ăng-ten" nữa mà trở thành công cụ thay mặt quản giáo để đánh đập, hành hạ – một hình thức tra tấn gián tiếp nhằm che giấu hành vi của chính quyền. Cuối cùng và kinh khủng nhất là buồng kỷ luật. Đó là căn phòng chỉ rộng khoảng 2,5m vuông, không cửa sổ và luôn tối đen như mực. Khi bước vào, người tù sẽ bị khóa chân vào một chiếc cùm suốt gồm hai thanh thép chạy song song. Dù Việt Nam đã bỏ cùm hộp và giới hạn thời gian cùm không quá 10 đến 14 ngày theo khuyến cáo quốc tế, nhưng việc phải ngồi bất động trong bóng tối suốt ngần ấy ngày vẫn là một cực hình. Tôi từng cố tạo ra sự cố để được trải nghiệm cảm giác đó nhưng không thành. Căn buồng của tôi và ông Vũ vốn được thiết kế như một kiểu tra tấn tinh thần: nó có ô cửa sổ nhỏ khoảng 40cm vuông nhìn thẳng sang khu kỷ luật. Hàng ngày, họ dẫn người bị kỷ luật đi qua đó như một lời răn đe rằng nếu không "ngoan" thì sẽ phải chịu cảnh bị xích chân, làm mồi cho ruồi muỗi và côn trùng. Trong cái không gian hẹp hòi ấy, người tù phải ăn uống, đại tiểu tiện ngay tại chỗ, chung sống với chất thải của chính mình suốt 10 ngày. Khi đã quá mỏi mệt vì bị cùm, họ chỉ có một cách duy nhất là nằm ngả lưng ra phía sau, nơi mà vách tường cũng đã sát ngay sát cạnh. Anh nằm dài trên nền bê tông lạnh lẽo, hết nằm lại ngồi, rồi chán ngồi anh lại nằm, tuyệt nhiên không thay đổi điều gì. Trong cái buồng giam được thiết kế đặc biệt ấy, anh chẳng thể nhìn thấy bất cứ vật gì, bởi người ta nói gần như không một photon ánh sáng nào lọt được vào bên trong. Cánh cửa sắt dày cộp, kín mít không một khe hở. Ngày anh bước ra khỏi buồng giam đó sau mười ngày biệt tích, chính mắt tôi đã chứng kiến một cảnh tượng hãi hùng: hầu hết tù nhân đều không thể tự đi nổi vì bị choáng bởi ánh sáng bên ngoài. Suốt mười ngày trong vùng tối ấy, ngay cả lúc ăn cơm, lượng ánh sáng lọt vào vẫn gần như bằng không. Họ chỉ mở một cái lỗ nhỏ được khoét trên cửa vốn luôn khóa chặt từ bên ngoài để đút bát cơm vào rồi đóng sập lại ngay. Anh đã phải chịu đựng một cực hình thực sự. Thức ăn ở đó mặn chát như thể chỉ có cơm với muối, trong khi nước uống lại bị cắt giảm đến mức nghiệt ngã. Mỗi bữa anh chỉ được cấp khoảng 100 đến 150ml nước. Suốt mười ngày ròng rã, anh vừa chịu khát, vừa không được tắm rửa. Giữa cái nóng hầm hập của mùa hè Thanh Hóa, mồ hôi dã dượi, nhiều người trong buồng kỷ luật thậm chí còn phải cởi truồng để mong giảm bớt cái nóng đến mức tột cùng ấy. Chính vì thiếu nước và ánh sáng, khi được mở xiềng chân ra, anh không thể tự bước đi. Thường thì một cai ngục phải cùng hai người tù khác xốc nách kéo anh lết đi trên mặt đất. Nếu buông ra, anh sẽ gục xuống ngay vì chói mắt và chân quá yếu. Trở về buồng giam chung, anh phải mất cả tuần mới có thể cử động và sinh hoạt lại bình thường. Tôi muốn nói rõ để anh khỏi nhầm lẫn: nhiều người thường gọi chung là buồng kỷ luật, nhưng thực tế số tù chính trị bị đưa vào đó không nhiều. Những tin đồn rằng phụ nữ hay người thân bị giam kỷ luật dài ngày thường không chính xác. Kỷ luật chỉ có thời hạn 5 hoặc 10 ngày theo quy định. Như anh Bùi Quân Lâm, tôi thấy anh bị kỷ luật 4 lần, tổng cộng là 40 ngày, còn lại phần lớn thời gian anh ở trong "phòng biệt giam". Cần phân biệt rõ: phòng biệt giam rộng khoảng 6m vuông, có cửa sổ, có ánh sáng và được ở chung với người khác. Chúng ta khi nói về những sai trái thì cũng cần nói đúng, nói đủ, không nên nói quá. Như cái buồng của tiến sĩ Vũ mà sau này tôi được chuyển đến thì khá rộng rãi, khoảng 35m vuông với hai phòng thông nhau, có khu vệ sinh, tắm rửa riêng và cả sân vườn để trồng cây, viết lách. Khi ra về, tôi còn mang theo được cả những cây ớt tự tay mình trồng, dù tiếc là toàn bộ tài liệu tôi viết đều bị giữ lại với lý do "bí mật quốc gia". Về chuyện ăn uống khi lên trại lớn, nếu ở buồng biệt giam – mà tôi gọi là "buồng giam riêng" để phân biệt với "buồng cùm" (buồng kỷ luật) – thì điều kiện có phần dễ thở hơn. Dù bị hạn chế tiếp xúc, nhưng anh lại tránh được sự va chạm với những tù nhân bất thường và dễ dàng xin sách báo hơn. Khẩu phần ăn ở đây nhỉnh hơn lúc tạm giam một chút, khoảng 110-120%. Hơn nữa, ở buồng riêng thì không ai ăn tranh phần của anh. Cộng với quà cáp gia đình gửi mỗi tháng một lần và tiền lưu ký mua thêm đồ ăn, cuộc sống có phần thoải mái hơn nhờ vào kinh tế tự túc. Còn nếu ở phòng giam chung 50 người, anh phải đi lao động nhưng khẩu phần ăn vẫn được đảm bảo đủ no theo Luật thi hành án. Mỗi tuần vẫn có hai bữa thịt, cá hoặc đậu phụ. Dù dinh dưỡng chẳng thể bằng ở nhà, nhưng với một người tù không có sự tiếp tế mà phải đi làm thì mức ăn ấy vẫn có thể chấp nhận được. Tôi vẫn thường lưu ý với mọi người rằng quyền lao động là một quyền tự thân của con người. Theo luật pháp quốc tế, việc bóc lột sức lao động của người tù là không được phép; nếu họ không muốn lao động thì không được ép buộc, còn nếu họ muốn thì phải tạo điều kiện. Thế nhưng ở Việt Nam, thực tế lại đang trái ngược hoàn toàn. Tôi vốn muốn được đi lao động, nhưng họ lại không cho. Họ bảo rằng vì tôi đang bị chế độ giam riêng nên không được đi làm nữa. Họ còn nói nếu tôi thực sự muốn thì họ sẽ cung cấp cuốc xẻng hoặc cây con để tôi tự trồng trọt trong vườn của mình cho khuây khỏa, gọi là giải trí thôi. Trong khi đó, những người đi lao động thực thụ thì kể lại rằng công việc tương đối vất vả. Đặc biệt là ở vùng Thanh Hóa nắng nóng gay gắt, lại thiếu chế độ bảo hộ nên người ta thường bị kiệt sức sau mỗi chuyến lao động. Đó là những gì tôi muốn chia sẻ về chế độ lao động. Mở rộng thêm một chút, tôi từng có dịp tham quan các trại tù ở Mỹ. Ở đó, hầu hết mọi người đều không muốn lao động và chính quyền cũng chấp nhận điều đó. Họ được cung cấp sách báo, nhận đồ ăn từ gia đình gửi vào và sinh hoạt tương đối giống như đang ở nhà. Căn phòng giam rộng khoảng 15 đến 20 mét vuông, diện tích gần bằng cái phòng mà anh và tôi đang ngồi nói chuyện đây. Trong phòng có đầy đủ TV, kệ sách, giường nằm với chăn gối đệm. Tất nhiên, họ không giặt đồ cho mình; mình phải tự thân lấy ra giặt và họ sẽ chuyển đồ mới vào. Với sách báo và TV như vậy, mọi thứ nhìn chung khá ổn. Khi được hỏi về một ngày bình thường trong trại giam, tôi muốn nói về những người đi lao động trước. Đúng 8 giờ sáng, họ phải bắt đầu làm việc đến 11 giờ 30 thì trở về ăn cơm trưa. Đến 2 giờ chiều, họ tiếp tục lao động cho tới 5 giờ thì về tắm rửa, nghỉ ngơi. Một số phòng có TV, số khác thì không; đôi khi hai phòng phải dùng chung một chiếc, chia ngày ra để trao đổi. Còn trong phòng giam riêng của tôi, một ngày diễn ra vừa thú vị lại vừa tẻ nhạt. Ở đó kê cho tôi một cái bàn viết ngoài sân, nơi có chút ánh nắng. Họ đưa cho tôi ít đất, vài cái chậu và hạt giống để trồng cây, chăm sóc. Tôi cũng có người bên cạnh phục vụ tương đối tốt. Để giết thời gian, tôi nhờ người nhà gửi vào những cái lọ nhỏ chỉ khoảng 5ml. Tôi cứ tỉ mẩn múc từng 5ml nước trong nhà ra tưới cho cây, rồi lại vào múc tiếp, cứ ra ra vào vào như thế. Nếu có một người bạn thân ở cạnh, có lẽ chúng tôi đã đếm được trên đầu nhau có bao nhiêu sợi tóc. Riêng tôi, mỗi ngày tôi đều tìm kiếm và vạch lại vệt nắng để đếm giờ, để biết mỗi ngày vệt nắng ấy dịch chuyển đi bao nhiêu. Thời gian còn lại tôi tập trung vào viết lách. Ban đầu, tôi định dùng những tư liệu này để viết một cuốn sách, nhưng sau đó chúng không còn là tư liệu nữa nên cũng chẳng làm gì được. Tôi cũng không muốn lặp lại những gì mọi người đã biết hay khai thác những tình tiết giống người khác nên đã thôi không viết nữa. Viết xong đoạn nào, tôi đánh số thứ tự rồi nghỉ ngơi, ăn cơm và ngủ trưa. Buổi chiều, tôi lại ra sân ngồi làm những điều mình thích và đọc sách gia đình gửi vào. Nhắc đến sách, tôi lại nhớ chị Nanê và một số anh em ở Hà Nội từng gửi vào cho tôi hai cuốn sách rất quý: một cuốn tập nhạc Trịnh Công Sơn và cuốn Thiên Đường của nhạc sĩ Nguyễn Thị Thu Huệ. Khi tôi được về, ban đầu chính quyền không cho trả lại sách, nhưng sau đó họ lại đồng ý. Tôi quay lại trại giam để nhận sách thì họ lại cho một đội quân phục kích ngoài suối, lấy sách vứt xuống nước. Tôi đã cố nhảy xuống để vớt nhưng không giữ lại được gì. May mắn là tôi vẫn còn lưu được vài bản ảnh có chữ ký của chị L, bác N.V.A, anh L.V.D và một số người khác. Tôi cho rằng ngay cả những chữ ký đó cũng khiến chính quyền cảm thấy nhạy cảm. Thực tế trong sách chúng tôi không viết thêm gì cả, mọi người ký tên chỉ để tôi biết rằng họ luôn ở bên cạnh mình, vậy mà họ cũng phải vứt bỏ chúng đi, thực sự rất đáng tiếc. Về vấn đề thực hành nghi lễ tôn giáo trong trại giam, đây cũng là một điều đáng tiếc mà tôi thường dạy cho học viên của mình. Theo Điều 6 về quyền tự do tôn giáo, người đi tù không bị tước mất quyền này vì nó không ảnh hưởng đến việc thi hành án; họ chỉ bị tước một số quyền công dân nhất định, còn tự do tôn giáo là quyền con người không được phép hạn chế. Luật Việt Nam vẫn quy định như thế, nhưng thực tế hầu như không ai thực hiện quyền đó trong trại giam. Người duy nhất mà tôi giúp đỡ thực hiện được quyền này là anh Đ.X.D. Anh ấy đã mang được một vài cuốn kinh sách vào để đọc. Cần hiểu rằng quyền có niềm tin tôn giáo là tuyệt đối, không ai cấm được, nhưng quyền thực hành niềm tin là không tuyệt đối vì nó có thể ảnh hưởng đến người khác. Vì vậy, chúng ta thường phải đề nghị họ tạo không gian riêng. Anh D. chủ yếu đọc sách và ngồi thiền, và họ cũng buộc phải chấp nhận cho anh thực hiện điều đó. Sau này tôi có nói chuyện với anh H.Đ.H về việc này, nhưng vì anh H. là người khá mềm mỏng, không muốn mọi chuyện trở nên phức tạp nên anh không thực hiện, và điều đó đã không xảy ra. Từ đó đến nay, tôi vẫn chưa thấy một người tù nào thực hiện được cái quyền ấy. Có lẽ họ cũng muốn, nhưng khi đối mặt với những thủ tục quá đỗi nhiêu khê, họ đành tặc lưỡi bỏ qua. Tôi thấy điều này thật đáng tiếc cho cuộc sống của chúng ta, bởi vốn dĩ chẳng có gì là miễn phí cả. Muốn có một con đường, ta phải bắt đầu từ những bước chân gian khổ đầu tiên. Như chính câu chuyện của tôi, khi muốn vào thăm anh Đ.X.D, tôi đã phải kiên trì thực hiện quyền của mình, tìm đủ mọi cách dựa trên quy định pháp luật. Chẳng có cơ quan chính quyền nào dễ dàng chấp nhận ngay đâu. Tôi vẫn luôn kỳ vọng rằng khi nhận thức tốt hơn, người dân sẽ cố gắng làm những gì luật pháp cho phép. Không phải làm theo kiểu đối đầu hay để "yêu thương" chính quyền, mà là làm để thực hiện bằng được quyền của mình. Nói về việc thăm gặp trong tù, thực tế khi đã ra trại lớn, mọi chuyện có phần bớt căng thẳng hơn giai đoạn tạm giam, việc gửi quà cũng dễ dàng hơn. Tuy nhiên, vẫn còn đó những hạn chế do cách chúng ta hiểu luật. Luật Thi hành án hình sự năm 2019 có hai điều khoản rất dễ gây nhầm lẫn. Khoản thứ nhất quy định đối tượng thăm gặp là người thân như cha mẹ, vợ chồng, anh chị em, con cái, ông bà nội ngoại... Mọi người thường chỉ bó hẹp trong khung đó mà không biết đến khoản thứ hai. Khoản này quy định rằng đại diện lãnh sự hoặc ngay cả công dân bình thường trong những trường hợp nhất định vẫn có thể thăm gặp, và ta nên tận dụng điều đó. Hiến pháp và pháp luật có những điểm rất hay: người dân có quyền tham gia quản lý xã hội và giám sát hoạt động trại giam. Đồng thời, họ còn có quyền giáo dục pháp luật hoặc cung cấp kiến thức pháp lý cho người khác. Tôi lập luận rằng mình không đi "thăm" theo nghĩa thông thường, mà đang thực hiện quyền gặp gỡ để giám sát việc thực thi pháp luật và cung cấp kiến thức pháp lý cho công dân đang bị giam giữ. Tôi không can thiệp vào quan điểm chính trị, không bàn chuyện họ oan hay sai, tôi chỉ cung cấp công cụ pháp lý để họ tự nhận thức vấn đề của mình. Thật tiếc là chưa ai chịu làm điều này. Gần đây, tôi có giúp một gia đình có người thân đang bị tạm giam. Họ cứ loanh quanh hỏi tôi về việc cơ quan nào công chứng xác nhận vì người đi thăm chỉ là "người yêu" chứ chưa phải vợ. Tôi bảo họ rằng suy nghĩ như thế là đang tự bó hẹp quyền lợi của chính mình. Tôi không khoe khoang, nhưng tôi muốn mọi người học cách tôi đã từng đối chất với trại giam Xuyên Mộc. Trước mặt viên cai ngục và giám thị, tôi khẳng định mình vào thăm anh Diệu với tư cách một luật gia để cung cấp kiến thức pháp lý, còn anh ấy sử dụng kiến thức đó ra sao là quyền của anh ấy. Cuối cùng, họ buộc phải chấp nhận. Chúng ta cần nỗ lực như vậy. Chẳng hạn, thay vì chỉ viết trên mạng xã hội, hãy đề nghị các cơ quan lãnh sự vào thăm tù nhân để giúp họ thực hiện quyền tự do tôn giáo. Hay thay vì chỉ đứng ngoài cổng trại giam đồng hành cùng gia đình, hãy gửi đơn yêu cầu vào tiếp xúc để giáo dục pháp luật. Con đường không tự nhiên có, ta phải tự tạo ra. Hiện nay, chúng ta vẫn mặc định không phải thân nhân trực hệ thì không được vào, nhưng luật không hề cấm công dân thăm gặp. Vấn đề là ta có đủ tinh thần và kiên nhẫn hay không. Cuộc đấu tranh để gặp anh Diệu của tôi đã kéo dài ròng rã sáu tháng, bị đẩy qua đẩy lại tới tận UBND xã để xác nhận nhân thân. Thủ tục nhiêu khê thật đấy, nhưng nếu thấy khó mà dừng lại thì coi như ta đã tự bỏ cuộc rồi. Khi được hỏi về việc liệu tù nhân có kênh nào để khiếu nại hay không, tôi khẳng định là có. Theo Luật Thi hành án, người tù có thể khiếu nại trực tiếp với giám thị trại giam. Hoặc một công cụ mạnh mẽ hơn là gửi văn thư tố giác hành vi sai phạm tới Viện kiểm sát cấp tỉnh. Cần lưu ý là không gửi cho Viện kiểm sát cấp huyện nơi trại đóng, vì theo luật, chỉ Viện kiểm sát cấp tỉnh mới có thẩm quyền giám sát các hoạt động của trại tù thuộc Bộ Công an đóng trên địa bàn tỉnh đó. Tôi nhớ lại rằng các trại giam tuy đóng tại địa phương nhưng thực chất lại là đơn vị trực thuộc Bộ Công an, cụ thể là Cục C10 quản lý phạm nhân. Vì tính chất đó, đơn vị tương xứng để thực hiện vai trò kiểm sát hoạt động của họ phải là Viện Kiểm sát. Tôi thấy anh Đặng Xuân Diệu cùng một số anh chị em khác gần đây đã kiên trì gửi đơn yêu cầu Viện Kiểm sát tỉnh giám sát các hoạt động trong trại, và thực tế là cũng đã có những chuyển biến nhất định. Có người từng hỏi tôi rằng, ở góc độ cá nhân, việc gửi đơn như vậy liệu có thực sự hiệu quả? Tôi đánh giá nếu kiên trì, hiệu quả có thể đạt khoảng hai đến ba mươi phần trăm. Vấn đề cốt yếu nằm ở chỗ mình phải dùng lời lẽ như thế nào trong đơn để đảm bảo tính thuyết phục. Bởi lẽ, một thực tế trớ trêu là người đưa tờ đơn đó từ tay mình đến Viện Kiểm sát lại chính là viên cai ngục của trại giam đó. Trong cơ chế bị giam cầm và tước mất quyền đi lại, đó là một cách. Cách thứ hai là yêu cầu người thân thực hiện. Tôi đã gặp nhiều trường hợp như cô T.Đ. – vợ anh T.B.P – thường gửi đơn tới Viện Kiểm sát thành phố Đà Nẵng để giám sát hoạt động thi hành án đối với chồng mình tại trại An Điềm. Tôi nghĩ đây là một kênh hiệu quả. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là nếu được tư vấn kỹ hơn, nội dung đơn cần cụ thể và đưa ra những dẫn chứng rõ ràng hơn nữa. Đồng thời, chúng ta cần dùng sức ép mềm từ quốc tế thay vì chỉ đơn thuần gây ồn ào trên mạng xã hội. Gia đình anh P có nhiều tiềm năng ở kênh liên lạc quốc tế này nhưng tiếc là chưa thực hiện tốt. Nói về quyền con người trong hệ thống trại giam Việt Nam, tôi cho rằng tình trạng đó rất tệ. Những khiếu nại gửi tới trại giam thường không được giải quyết, và ngay cả khi báo cáo hay yêu cầu Viện Kiểm sát can thiệp thì kết quả vẫn hầu như không thay đổi. Như gia đình chị T.Đ. dù kiên trì làm rất nhiều đơn nhưng chuyển biến tích cực vẫn chẳng bao nhiêu. Quyền con người ở đây tệ bởi chế độ ăn uống liên quan đến sức khỏe, tính mạng tù nhân không được đảm bảo. Các quyền tiếp cận thông tin, báo chí, tự do lập hội hay bày tỏ quan điểm chính trị đều bị gạt bỏ. Đặc biệt, việc trại giam cố gắng bắt ép tù nhân, nhất là những người bất đồng chính kiến phải nhận tội, là điều không thỏa đáng. Nhà nước có quyền giáo dục pháp luật, còn việc nhận tội hay không thuộc về ý thức chủ quan của mỗi người, không thể dùng hình thức cưỡng bức. Trong thời gian bị giam giữ, tôi luôn cảm thấy những người tù ở Việt Nam thật sự khá bất hạnh. Họ phạm tội trong những hoàn cảnh mà tôi nghĩ chính quyền lẽ ra phải thực hiện tốt chức năng phòng chống tội phạm thông qua tuyên truyền và tạo ra môi trường sống tốt, thay vì chỉ biết trừng phạt. Điều này khác xa với trải nghiệm của tôi tại các nước phát triển như Mỹ hay Canada. Nếu một người có thể đảm bảo đời sống bằng khả năng lao động, tôi tin họ sẽ ít trộm cắp hay cướp giật. Với những người bất đồng chính kiến cũng vậy, nếu ý kiến của họ được lắng nghe và tôn trọng, họ sẽ không mãi giữ sự bất đồng đó. Nhưng khi sống trong môi trường cực đoan, không đủ điều kiện sống tối thiểu và không được thực hiện quyền công dân, con người dễ nảy sinh hành vi tiêu cực. Phần lớn người đi tù đúng là có vi phạm, nhưng điều đáng quan tâm là nguyên nhân và điều kiện buộc họ phải phạm tội. Nếu vì mưu sinh hay khát vọng tự do mà họ phải giải quyết vấn đề bằng cách đó, thì trách nhiệm thuộc về Nhà nước trong việc cải thiện môi trường sống. Dù vậy, tôi vẫn có những niềm vui riêng. Tôi từng ở cùng nhiều em "Hồng Hài Nhi", rồi khi xuống buồng bệnh xá của trại số một, tôi gặp một cậu bé người Tây Nguyên. Cậu ấy rất đẹp trai, phạm tội trộm cắp nhỏ vì sự "ất ơ" của tuổi trẻ. Cậu được giao nhiệm vụ chăm sóc tôi để được xem xét nhẹ án. Cậu nói thẳng với tôi: "Anh cố gắng tạo điều kiện cho em". Chúng tôi sống cùng nhau gần một tháng trước khi tôi trở lại buồng thông thường. Niềm vui lớn nhất là đến nay tôi vẫn giữ liên lạc với cậu. Hiện cậu đã có vợ ở Hải Phòng và hai con. Cậu thực sự là người tử tế, vẫn tâm sự với tôi rằng do thiếu sự giáo dục từ gia đình và xã hội, lại theo bạn bè nên đã lãng phí một năm tù tội. Cậu thú nhận đã được "tuyên huấn" rất nhiều về tôi trước khi tiếp xúc, nhưng sau khi ở cùng, cậu thấy tôi đúng như những gì họ nói nhưng lại có thêm những cảm nhận riêng. Cậu quyết tâm cải tạo để làm lại cuộc đời. Đến nay, cậu đã là chủ một mô hình kinh doanh nhỏ và thường xuyên làm việc với các đối tác bên Lào. Tôi nhìn người đối diện và bộc bạch rằng tôi thấy anh là một người khá ổn. Chính vì muốn chia sẻ niềm vui ấy mà tôi luôn khẳng định: khi bị đẩy vào một hoàn cảnh nhất định, con người ta có thể phạm tội, nhưng chưa chắc đó đã là mục đích hay bản chất xấu xa của họ. Đôi khi, chính trạng thái tâm lý hay điều kiện sống khắc nghiệt đã đẩy họ vào bước đường cùng dẫn đến sai lầm. Bên cạnh đó, tôi cũng gặp một chuyện khác, không phải chuyện vui. Đó là khi tôi gặp một người có vẻ ngoài rất trí thức. Anh ta phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, giống như tội danh của tôi nhưng ở khoản ba, và phải chịu mức án lên đến mười lăm năm tù. Tôi thường xuyên trò chuyện với anh về những lẽ nhân tình thế thái. Gia đình tôi cũng đã từng gặp gỡ người thân của anh để hai bên trao đổi, nhưng trớ trêu thay, sau khi ra tù, tôi hoàn toàn mất liên lạc với gia đình anh. Đến nay, anh vẫn như một ẩn số mà tôi không biết liệu có thể trở thành một nhân vật đích thực đối với mình hay không. Anh thực sự là một người tử tế, và tôi cảm thấy rất tiếc. Thỉnh thoảng lúc rảnh rỗi, tôi vẫn hay lục lại những ghi chép trong đầu về những người mình đã gặp và các án tù của họ. Tôi thường hỏi rất kỹ về tội danh và nơi họ phạm tội. Khi về, tôi chỉ cần tìm kiếm trên mạng là thấy ngay các vụ án đó. Qua thời gian, tôi nhận ra rằng những người tôi cảm nhận là tử tế khi ở trong tù thì hầu hết bây giờ đều có cuộc sống lương thiện. Chỉ những thành phần cá biệt mới quay trở lại con đường cũ. Khi được hỏi về những khó khăn khi hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù, tôi đáp rằng bản thân vốn khá tự tin nên không gặp trở ngại gì lớn. Chính quyền và cơ quan an ninh có gặp gỡ, làm việc với tôi. Tôi đã nói với họ rằng tôi không thay đổi suy nghĩ về chính quyền Việt Nam, nhưng tôi sẽ thay đổi phương thức hoạt động. Vì thế, các mối quan hệ và sự tương tác của tôi với chính quyền, người thân, họ hàng hay cộng đồng đều diễn ra bình thường. Tuy nhiên, tôi nhận thấy một sự thay đổi lớn trong nhận thức của mình. Thời gian ngồi tù đối với tôi không phải là điều cần thiết, nhưng nó là một trải nghiệm. Và nếu đã phải trải nghiệm, tôi chọn cách tốt nhất để nhận ra một cách hành xử khác đối với xã hội. Đó là lý do tôi thay đổi nhiều trong tư duy và cách tương tác với chính quyền, dù hai bên vẫn còn những bất đồng. Chính vì vậy, tôi đã có một cuộc trải nghiệm mới tại Hoa Kỳ và sắp tới, có thể là một cuộc trải nghiệm khác khi rời khỏi nơi này. Nói về sức khỏe và tâm lý trong tù, tôi cho rằng dù không bị đối xử tệ bạc, nhưng môi trường đó ảnh hưởng rất trầm trọng đến sức khỏe tù nhân. Về tâm lý, với tù nhân thường thì không sao, nhưng với các tù nhân chính trị hay những người có chính kiến, trải nghiệm đó rất tệ. Tôi thấy nhiều người bị sang chấn tâm lý, trở nên cực đoan và nhìn nhận về chính quyền Việt Nam tiêu cực hơn nhiều, dù thực trạng của chính quyền vẫn thế thôi. Về thể xác, điều kiện ăn uống thiếu vệ sinh và không gian chật hẹp khiến nhiều người mắc bệnh. Tôi từng làm việc với một tù nhân lương tâm bị khuyết tật. Sau thời gian ngồi tù, sức khỏe anh ấy suy sụp hoàn toàn và mắc thêm bệnh ung thư. Đó là điều cực kỳ đáng tiếc. Theo tôi, việc bỏ tù chỉ nhằm ngăn chặn nguy hiểm cho xã hội. Khi một người đã tàn tật, bệnh tật đến mức không còn khả năng gây nguy hiểm, dù trước đó hành vi của họ là gì, thì chính quyền nên phóng thích họ thay vì cầm tù đến cùng rồi trả về trong tình trạng tàn tạ. Tôi coi đó là một hành động vô nhân đạo. Đánh giá về sự minh bạch trong chế độ giam giữ, tôi tự hỏi chúng ta cần minh bạch với ai? Minh bạch với chính quyền thì rất khó. Nhưng qua những cuộc khảo sát như thế này, chúng ta nên lập một hệ thống dữ liệu để trao đổi với các tổ chức nhân quyền quốc tế như Amnesty. Cần kêu gọi chính quyền đối xử với tù nhân như con người, trên tinh thần nhân đạo. Họ có thể bị tước một số quyền công dân, nhưng quyền con người và các quyền không liên quan đến hành vi phạm tội phải được đảm bảo. Đó cũng là lý do tôi muốn thăm các nhà tù ở Mỹ và Canada để thấy sự khác biệt một trời một vực so với Việt Nam. Cuối cùng, nếu được nhắn nhủ với những quản giáo hay giám thị, tôi thú thực là không có gì để nói. Tôi không tin họ sẽ thay đổi lập trường vì họ đều là hoặc sẽ là đảng viên với quan điểm chính trị rất rõ ràng. Tôi không bao giờ tranh luận với họ; điều tôi quan tâm là dùng phương thức nào để buộc họ không xâm phạm thô bạo vào quyền con người của mình. Tôi không kỳ vọng họ thay đổi. Chừng nào chế độ này còn, họ vẫn sẽ sống chết với những gì họ theo đuổi. Thực tế, đó chẳng phải lý tưởng gì cao xa, mà chính là nguồn thu, là công ăn việc làm và là cái mưu sinh hàng ngày của họ.
